Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

selvedge

/'seltsədʤi:n/
Biến thể từ selvedges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

selvedge

/'seltsədʤi:n/

danh từ

  • rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ)
  • mặt ổ khoá có lỗ bập
Định nghĩa tiếng Anh

n border consisting of an ornamental fringe at either end of an oriental carpet n the edge of a fabric that is woven so that it will not ravel or fray

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...