Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semblable

/'sembləbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semblable

/'sembləbl/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) trông giống, từa tựa, tương tự
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like; similar; resembling. n. Likeness; representation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...