Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

semi-circle

//

  • nửa đường tròn, nửa mặt tròn
Biến thể từ semi-circles số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...