Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“semi-circles” là số nhiều của semi-circle — đang hiển thị từ gốc:

semi-circle

//

  • nửa đường tròn, nửa mặt tròn
Biến thể từ semi-circles số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...