Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

semi-desert

//

* danh từ
  • vùng nửa sa mạc
Biến thể từ semi-deserts số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...