Từ điển Anh–Việt

112.101 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semi-desert

/'semɪdez'ət/

“semi-deserts” là số nhiều của semi-desert — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ semi-deserts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semi-desert

//

* danh từ
  • vùng nửa sa mạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...