Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semi-monthly

/'semi'mʌnθli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semi-monthly

/'semi'mʌnθli/

tính từ & phó từ

  • nửa tháng một lần

danh từ

  • tạp chí nửa tháng ra một kỳ, bán nguyệt san
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...