semi-normal
/'semɪn'ɔ:ml/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semi-normal
//
- nửa chuẩn tắc
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...