semi-professional
//
* tính từ- không chuyên nghiệp; nghiệp dư* danh từ
- (thể dục thể thao) đấu thủ không chuyên
Biến thể từ
semi-professionals số nhiều
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...