Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semi-professional

/ˈsemi prəˈfeʃənəl/

“semi-professionals” là số nhiều của semi-professional — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semi-professional

//

* tính từ
  • không chuyên nghiệp; nghiệp dư* danh từ
  • (thể dục thể thao) đấu thủ không chuyên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...