Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semiaxle

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semiaxle

//

* danh từ
  • nửa trục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...