semibreve
“semibreves” là số nhiều của semibreve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semibreve
//
* danh từ- nốt tròn (nốt nhạc viết dài nhất được dùng phổ biến, độ dài bằng hai nốt trắng)
Định nghĩa tiếng Anh
n a musical note having the longest time value (equal to four beats in common time)