Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semicolon

/'semi'koulən/

“semicolons” là số nhiều của semicolon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dấu chấm phẩy danh từ

“I like coffee; she prefers tea.”Tôi thích cà phê; cô ấy thích trà.

Biến thể từ semicolons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semicolon

/'semi'koulən/

danh từ

  • dấu chấm phẩy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a punctuation mark (`; ') used to connect independent clauses; indicates a closer relation than does a period

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...