semifossil
/,semi'fɔsәl,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semifossil
//
* tính từ- nửa hoá thạch
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...