Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seminomad

/,semi'nәjmæd,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seminomad

//

* danh từ
  • người bán du cư

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...