Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semiofficial

/.semiә'fiʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semiofficial

//

* tính từ
  • nửa chính thức; bán chính thức
Định nghĩa tiếng Anh

s. having some official authority or sanction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...