Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semiquaver

/'semi,kweivə/

“semiquavers” là số nhiều của semiquaver — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ semiquavers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semiquaver

/'semi,kweivə/

danh từ

  • (âm nhạc) nốt móc đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n a musical note having the time value of a sixteenth of a whole note

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...