semiquaver
/'semi,kweivə/
“semiquavers” là số nhiều của semiquaver — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
semiquavers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semiquaver
/'semi,kweivə/
danh từ
- (âm nhạc) nốt móc đôi
Định nghĩa tiếng Anh
n a musical note having the time value of a sixteenth of a whole note