semisedentary
/,semi'sedәntәri,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semisedentary
//
* tính từ- nửa định cư
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...