semitism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semitism
/'semitizm/
danh từ
- phong cách Xê-mít
Định nghĩa tiếng Anh
n. A Semitic idiom; a word of Semitic origin.
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A Semitic idiom; a word of Semitic origin.
Đang tải...