Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semitropical

/'semi'trɔpikəl/ phổ biến #36474
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semitropical

/'semi'trɔpikəl/

tính từ

  • cận nhiệt đới
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or characteristic of conditions in the subtropics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...