Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21648

sending

//

* danh từ
  • sự gửi, sự phát
  • sự phát sóng, sự phát tín hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of causing something to go (especially messages)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...