sending
//
* danh từ- sự gửi, sự phát
- sự phát sóng, sự phát tín hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of causing something to go (especially messages)
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the act of causing something to go (especially messages)
Đang tải...