Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senhor

/si'njɔ:r/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senhor

//

* danh từ
  • số nhiều senhors, senhores
  • người nói tiếng Bồ Đào Nha
  • (đứng trước tên người) ông (chỉ người nói tiếng Bồ Đào Nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Portuguese title of respect; equivalent to English `Mr'

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...