senhor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
senhor
//
* danh từ- số nhiều senhors, senhores
- người nói tiếng Bồ Đào Nha
- (đứng trước tên người) ông (chỉ người nói tiếng Bồ Đào Nha)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Portuguese title of respect; equivalent to English `Mr'