senor
“senors” là số nhiều của senor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
senor
//
* danh từ- (đặt trước tên người, Senor) danh xưng của người đàn ông nói tiếng Tây Ban Nha; Ông, Ngài
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Spanish title or form of address for a man; similar to the English `Mr' or `sir'