sense tension
Nghĩa thường dùng
cảm nhận được sự căng thẳng
cụm từ
“I sensed some tension between us.”Tôi cảm thấy có chút căng thẳng giữa chúng tôi.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I sensed some tension between us.”Tôi cảm thấy có chút căng thẳng giữa chúng tôi.
Đang tải...