sensibleness
/'sensəblnis/
danh từ
- tính có thể cảm thấy được
- sự hiểu lẽ phải, sự khôn ngoan, sự hợp lý, sự đúng đắn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of showing good sense or practical judgment
112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of showing good sense or practical judgment
Đang tải...