Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensibly

/'sensәbli/ phổ biến #18212
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensibly

//

* phó từ
  • một cách hợp lý
Định nghĩa tiếng Anh

r with good sense or in a reasonable or intelligent manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...