Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16851

sensing

//

  • sự thụ cảm; cảm giác
  • photoelectric s. sự thụ cảm quang điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. becoming aware of something via the senses

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...