sensitizer
/'sensitaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sensitizer
/'sensitaizə/
danh từ
- chất làm nhạy (phim ảnh, giấy ảnh...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (chemistry) a substance other than a catalyst that facilitates the start of a catalytic reaction