Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensitize

/'sensitaiz/ GRE phổ biến #19314

“sensitizes” là ngôi 3 số ít của sensitize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensitize

/'sensitaiz/

ngoại động từ

  • sự làm cho dễ cảm động; khiến cho dễ cảm xúc, làm cho nhạy cảm
  • tăng nhạy (phim ảnh, giấy ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make sensitive or aware v. cause to sense; make sensitive v. make sensitive to a drug or allergen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...