sensitize
/'sensitaiz/ GRE phổ biến #19314
“sensitizes” là ngôi 3 số ít của sensitize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sensitized quá khứ phân từ
sensitized quá khứ
sensitizing hiện tại phân từ
sensitizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sensitize
/'sensitaiz/
ngoại động từ
- sự làm cho dễ cảm động; khiến cho dễ cảm xúc, làm cho nhạy cảm
- tăng nhạy (phim ảnh, giấy ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make sensitive or aware v. cause to sense; make sensitive v. make sensitive to a drug or allergen