Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sensoria

/sen'sɔ:riəl/

danh từ, số nhiều sensoria

/sensoria/
  • bộ máy cảm giác; não tuỷ, chất xám vỏ não
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Sensorium

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...