Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensoria

/sen'sɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensoria

/sen'sɔ:riəl/

danh từ, số nhiều sensoria

/sensoria/
  • bộ máy cảm giác; não tuỷ, chất xám vỏ não
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Sensorium

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...