Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8489

sensory

/'sensəri/

tính từ

  • (thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc) cảm giác; (thuộc) giác quan
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving or derived from the senses

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...