sensuality
/,sensju'æliti/ phổ biến #17015
“sensualities” là số nhiều của sensuality — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sensualities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sensuality
/,sensju'æliti/
danh từ
- tính ham khoái lạc dâm dục; thú nhục dục
Định nghĩa tiếng Anh
n. desire for sensual pleasures