Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensuality

/,sensju'æliti/ phổ biến #17015
Biến thể từ sensualities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensuality

/,sensju'æliti/

danh từ

  • tính ham khoái lạc dâm dục; thú nhục dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. desire for sensual pleasures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...