sensualize
/'sensjuəlaiz/
“sensualizing” là hiện tại phân từ của sensualize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sensualizing hiện tại phân từ
sensualized quá khứ
sensualizes ngôi 3 số ít
sensualized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sensualize
/'sensjuəlaiz/
ngoại động từ
- biến thành thú nhục dục
Định nghĩa tiếng Anh
v. represent materialistically, as in a painting or a sculpture v. ascribe to an origin in sensation v. debase through carnal gratification