Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sentimentalized” là quá khứ phân từ của sentimentalize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #35690

sentimentalize

/,senti'mentəlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho đa cảm

nội động từ

  • đa cảm
Định nghĩa tiếng Anh

v. look at with sentimentality or turn into an object of sentiment\nv. make (someone or something) sentimental or imbue with sentimental qualities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...