sentry-go
/'sentrigou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sentry-go
/'sentrigou/
danh từ
- nhiệm vụ đi đi lại lại trong khi canh gác
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...