separability
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
separability
/,sepərə'biliti/
danh từ
- tính dễ tách; sự dễ phân ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. the capability of being separated
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the capability of being separated
Đang tải...