Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

separability

/,sepərə'biliti/ phổ biến #46082
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

separability

/,sepərə'biliti/

danh từ

  • tính dễ tách; sự dễ phân ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capability of being separated

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...