Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46082

separability

/,sepərə'biliti/

danh từ

  • tính dễ tách; sự dễ phân ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capability of being separated

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...