Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

separably

/se'pərəblɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

separably

//

* phó từ
  • có thể tách rời được, có thể phân ra
Định nghĩa tiếng Anh

r with possibility of separation or individuation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...