Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

separably

//

* phó từ
  • có thể tách rời được, có thể phân ra
Định nghĩa tiếng Anh

r with possibility of separation or individuation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...