Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #11444

separated

//

  • tách
  • mutually s. tách nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. spaced apart

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...