separated
/'sepәreitid/ Oxford 3000 phổ biến #11444
Nghĩa thường dùng
tách biệt
tính từ
“They have been separated for years.”Họ đã bị tách biệt nhiều năm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
separated
//
- tách
- mutually s. tách nhau
Định nghĩa tiếng Anh
s. spaced apart