Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23293

separateness

/'sepritnis/

danh từ

  • tính chất riêng rẽ, tính chất riêng biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. political independence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...