Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

separateness

/'sepritnis/ phổ biến #23293

“separatenesses” là số nhiều của separateness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tách biệt, không liên kết danh từ

“The separateness of the two communities was evident.”Sự tách biệt của hai cộng đồng là rõ ràng.

Biến thể từ separatenesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

separateness

/'sepritnis/

danh từ

  • tính chất riêng rẽ, tính chất riêng biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. political independence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...