Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“separatenesses” là số nhiều của separateness — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23293

separateness

/'sepritnis/

danh từ

  • tính chất riêng rẽ, tính chất riêng biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. political independence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...