Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

septan

/'septən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

septan

/'septən/

tính từ

  • cách sáu ngày (cơn sốt...)

danh từ

  • (y học) sốt cách sáu ngày

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...