Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sept

/sept/

“septs” là số nhiều của sept — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tháng chín danh từ

“My birthday is in sept.”Sinh nhật của tôi vào tháng chín.

Biến thể từ septs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sept

/sept/

danh từ

  • bộ lạc (ở Ai-len)
Định nghĩa tiếng Anh

n the month following August and preceding October n people descended from a common ancestor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...