Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

septuagenary

/,septjuə'dʤi:nəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

septuagenary

/,septjuə'dʤi:nəri/

tính từ

  • bảy mươi tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of seventy; also, seventy years old. n. A septuagenarian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...