Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequel

/'si:kwəl/ Collins ★ phổ biến #8892

“sequels” là số nhiều của sequel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phần tiếp theo (của phim/truyện) danh từ

“The sequel earned more than the original.”Phần tiếp theo thu được nhiều hơn bản gốc.

Biến thể từ sequels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequel

/'si:kwəl/

danh từ

  • sự tiếp tục; đoạn tiếp, cuốn tiếp theo (tiểu thuyết...)
    • this book is the sequel to (of) the author's last novel: cuốn này là cuốn tiếp theo cuốn tiểu thuyết sau cùng của tác giả
  • hậu quả, ảnh hưởng
  • kết quả; kết luận, sự suy diễn lôgic

thành ngữ

  1. in the sequel
    • như tình hình diễn biến sau đó
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that follows something else n. a part added to a book or play that continues and extends it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...