Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30832

sequenced

//

* tính từ
  • được sắp xếp theo trình tự
Định nghĩa tiếng Anh

v arrange in a sequence\nv determine the order of constituents in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...