Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14209

sequencing

//

* danh từ
  • sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi, sự sắp xếp thứ tự
    • automatic sequencing:sự sắp xếp tự động thành chuỗi
Định nghĩa tiếng Anh

v arrange in a sequence\nv determine the order of constituents in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...