Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sequentiality

/,sikwenʃi'æliti/

danh từ

  • tính liên tục

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...