Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequestered

/si'kwestəd/ phổ biến #32075
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequestered

/si'kwestəd/

tính từ

  • ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo
    • a sequestered life: đời sống ẩn dật
    • sequestered cottage: ngôi nhà tranh hẻo lánh
Định nghĩa tiếng Anh

s. kept separate and secluded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...