sequestrotomy
/,si:kwes'trektəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sequestrotomy
/,si:kwes'trektəmi/
danh từ
- (y học) thủ thuật lấy mảnh xương mục
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...