sequined
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sequined
//
* tính từ- được trang sức bằng những đĩa nhỏ kim loại, chất dẻo
Định nghĩa tiếng Anh
s covered with beads or jewels or sequins
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s covered with beads or jewels or sequins
Đang tải...