Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequined

/'si:kwind/ phổ biến #23616
Biến thể từ sequined quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequined

//

* tính từ
  • được trang sức bằng những đĩa nhỏ kim loại, chất dẻo
Định nghĩa tiếng Anh

s covered with beads or jewels or sequins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...